Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sellar
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuộc yên ngựa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the sella turcica.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sellar
sellar
y
Gái mại dâm nam
danh từ
retro
sellar
Đằng sau sella turcica
tính từ
para
sellar
Gần hoặc che phủ sella turcica
tính từ
trans
sellar
Thông qua, hoặc trên sella turcica
tính từ
Xem thêm 7 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
sellāris
AI
1
Thuộc yên ngựa
1
Thuộc yên ngựa
1
Thuộc yên ngựa