Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrosellar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đằng sau sella turcica
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Behind the sella turcica
Nguồn gốc
(etymology)
retro-
+
sellar
AI
1
Đằng sau sella turcica
1
Đằng sau sella turcica
1
Đằng sau sella turcica