Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sell one's ass
động từ
(verb)
US
/ˈ
s
ɛ
l
w
ʌ
n
z
ˈ
æ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đi làm gái mại dâm; cung cấp dịch vụ tình dục để kiếm tiền
động từ
To work as a prostitute; to provide sexual services for money.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sell one's body
turn a trick
AI
1
Đi làm gái mại dâm
1
Đi làm gái mại dâm
1
Đi làm gái mại dâm