selflessly
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không ích kỷ; vị tha, luôn nghĩ đến người kháctrạng từIn a selfless manner; done in a way that disregards concerns for the self and places other first.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- selflesslyDạng gốc (base form)
- more selflesslySo sánh hơn (comparative)
- most selflesslySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc selflesslyVí dụ
- non-mammals , .Chúng là những loài không phải động vật có vú đầu tiên được quan sát thấy giúp đỡ lẫn nhau theo cách này, cho thấy các loài động vật khác đã phát triển khả năng hành động vị tha.
- , .Tất cả đều là những doanh nhân trung thực và được kính trọng, cam kết phục vụ thành phố một cách tận tụy và vị tha.
- . .Tình yêu của bạn đã cho tôi mục đích và ý nghĩa. Tôi không thể tồn tại thiếu tình yêu mà bạn vị tha dành cho tôi.