Dịch

self-possession

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin vào sức mạnh của chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A confidence in one's own powers.
  2. Bình tĩnh và điềm tĩnh, đặc biệt là khi bị căng thẳngdanh từkhông đếm được (uncountable)Calmness and composure, especially when under stress.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI