self-ordained
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đã tự mình xác lập quyền lựctính từkhông so sánh (not comparable)Having established authority by oneself.
- Được chính mình lựa chọn hoặc chỉ địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Having been chosen or designated by oneself.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-ordinationdanh từ | danh từ | Hành động hoặc trạng thái tự phong |