Dịch

self-fitting

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của nến: có đế có hình dạng đặc biệt hoặc thon gọn để phù hợp với nhiều kích cỡ khác nhau của giá đỡtính từkhông so sánh (not comparable)Of a candle: having a specially shaped or tapered base that will fit various different sizes of holder.
  2. Về máy trợ thính: người dùng có thể lập trình để phù hợp với nhu cầu của mìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of a hearing aid: programmable by the user to suit their own needs.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . " "; .

AI