Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-evolution
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phát triển bằng sức mạnh hoặc chất lượng vốn có
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Development by inherent power or quality.
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
evolution
AI
1
Phát triển bằng sức mạnh hoặc chất lượng vốn có
1
Phát triển bằng sức mạnh hoặc chất lượng vốn có
1
Phát triển bằng sức mạnh hoặc chất lượng vốn có