Dịch

self-embedding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức tự làm hại bản thân bằng cách đưa vật lạ vào mô hoặc cơdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of self-harm by inserting foreign objects into tissue or muscle.

Nguồn gốc (etymology)

AI