Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
self-deceit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tự dối mình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of self-deception.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
self-deception
Ví dụ
The
easiest
thing
in
the
world
is
self-deceit
;
for
every
man
believes
what
he
wishes
,
though
the
reality
is
often
different
.
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
deceit
AI
1
Sự tự dối mình
1
Sự tự dối mình
1
Sự tự dối mình