Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-binder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy gặt bó
danh từ
A reaping machine containing a mechanism for binding the grain into sheaves.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
self-binder
Dạng gốc
(base form)
self-binder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
binder
AI
1
Máy gặt bó
1
Máy gặt bó
1
Máy gặt bó