Dịch

self-addressed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ghi sẵn địa chỉ của mình (về một phong bì thư sẽ được dùng để trả lời gửi cho mình)tính từkhông so sánh (not comparable)Addressed to oneself.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • , , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI