Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self‑protection
Nghĩa chính
1
Tự bảo vệ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
autoprotección
Tự bảo vệ
defender
Tự vệ, tự bảo vệ
Xuất hiện ở từ khác
protection
kết hợp
tự bảo vệ
AI
1
Tự bảo vệ
1
Tự bảo vệ
1
Tự bảo vệ