Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
selective school
danh từ
(noun)
US
/
s
ə
ˈ
l
ɛ
k
t
ɪ
v
ˈ
s
k
u
l
/
Nghĩa chính
1
Trường chuyên
danh từ
A school that admits students on the basis of their academic achievements.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
selective school
Dạng gốc
(base form)
selective school
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trường chuyên
1
Trường chuyên
1
Trường chuyên