Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seldshewn
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với seldseen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of seldseen.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seldseen
AI
1
Đồng nghĩa với seldseen
1
Đồng nghĩa với seldseen
1
Đồng nghĩa với seldseen