Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seismophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
(tâm thần học) Hội chứng sợ động đất [thế kỷ 19]
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fear of earthquakes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
seismophobia
seismophobi
c
Chưa có nghĩa
seismophob
e
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
seismo
+
phobia
AI
1
(tâm thần học) Hội chứng sợ động đất [thế kỷ 19]
1
(tâm thần học) Hội chứng sợ động đất [thế kỷ 19]
1
(tâm thần học) Hội chứng sợ động đất [thế kỷ 19]