Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seismic bomb
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
z
m
ɪ
k
ˈ
b
ɑ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với earthquake bomb
danh từ
Synonym of earthquake bomb.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seismic bomb
Dạng gốc
(base form)
seismic bomb
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
earthquake bomb
AI
1
Đồng nghĩa với earthquake bomb
1
Đồng nghĩa với earthquake bomb
1
Đồng nghĩa với earthquake bomb