Dịch

seigniorize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chủ trì, nắm quyền thống trịđộng từnội động từ (intransitive)To preside, hold sway.
  2. Thống trị nóđộng từngoại động từ (transitive)To lord it over.

Nguồn gốc (etymology)

AI