Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seigniorize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chủ trì, nắm quyền thống trị
động từ
nội động từ
(intransitive)
To preside, hold sway.
2
Thống trị nó
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To lord it over.
Nguồn gốc
(etymology)
seignior
+
-ize
AI
1
Chủ trì
2
Thống trị nó
1
Chủ trì
2
Thống trị nó
1
Chủ trì
2
Thống trị nó