Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
segregatively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách tách biệt
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a segregative manner.
Nguồn gốc
(etymology)
segregative
+
-ly
AI
1
Một cách tách biệt
1
Một cách tách biệt
1
Một cách tách biệt