Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
segment saw
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɛ
ɡ
.
m
ə
n
t
ˈ
s
ɔː
/
US
/ˈ
s
ɛ
ɡ
m
ɛ
n
t
ˈ
s
ɔ/
Nghĩa chính
1
Chiếc cưa tròn dùng để cắt veneer
danh từ
A circular saw used for cutting veneers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
segment saw
Dạng gốc
(base form)
segment saw
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc cưa tròn dùng để cắt veneer
1
Chiếc cưa tròn dùng để cắt veneer
1
Chiếc cưa tròn dùng để cắt veneer