Nghĩa chính
- Bộ phận để nhận hoặc truyền chuyển động tịnh tiến từ hoặc đến bánh răng, bao gồm một đoạn của bánh răng tròn hoặc vòng, có các bánh răng ở ngoại vi hoặc mặtdanh từA piece for receiving or communicating reciprocating motion from or to a cogwheel, consisting of a sector of a circular gear, or ring, having cogs on the periphery, or face.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- segment gearDạng gốc (base form)
- segment gearsSố nhiều (plural)