Dịch

seeing to

danh từ (noun)
US/ˈsiɪŋ tu/

Nghĩa chính

  1. Trận đòndanh từA beating.
  2. Hành vi quan hệ tình dụcdanh từAn act of sexual intercourse.
  3. Dọn dẹp hoặc sửa chữa kỹ lưỡngdanh từA thorough cleanup or repair.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • […] , .
  • , ' ,' .
  • , ?

AI