Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seed funder
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
d
ˈ
f
ʌ
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhà đầu tư đóng góp tài trợ hạt giống
danh từ
An investor who contributes seed funding.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seed funder
Dạng gốc
(base form)
seed funder
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà đầu tư đóng góp tài trợ hạt giống
1
Nhà đầu tư đóng góp tài trợ hạt giống
1
Nhà đầu tư đóng góp tài trợ hạt giống