Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seed capital
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
d
ˈ
k
æ
p
ə
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Vốn hạt giống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of seed money.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seed money
AI
1
Vốn hạt giống
1
Vốn hạt giống
1
Vốn hạt giống