Dịch

seed capital

danh từ (noun)
US/ˈsid ˈkæpətəl/

Nghĩa chính

  1. Vốn hạt giốngdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of seed money.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI