Dịch

seeability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The quality of being seeable.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI