Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
see oneself
US
/ˈ
s
i
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Tự thấy bản thân
Cụm động từ
(phrasal verb)
see oneself
out
Rời khỏi nơi ở mà không có người đi kèm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ver
Thấy chính mình, tưởng tượng bản thân
AI
1
Tự thấy bản thân
1
Tự thấy bản thân
1
Tự thấy bản thân