Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sedged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được làm bằng hoặc bao gồm cói
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Made of or composed of sedge.
Nguồn gốc
(etymology)
sedge
+
-ed
Ví dụ
With
your
sedged
crowns
and
ever-harmless
looks
.
AI
1
Được làm bằng hoặc bao gồm cói
1
Được làm bằng hoặc bao gồm cói
1
Được làm bằng hoặc bao gồm cói