Dịch

sederunt

danh từ (noun)
UK/sɪˈdɪəɹənt/

Nghĩa chính

  1. Cuộc họp chính thức, đặc biệt là của cơ quan tư pháp hoặc giáo hộidanh từA formal meeting, especially of a judicial or ecclesiastical body.
  2. Những người có mặt tại một cuộc họp như vậydanh từThose people present at such a meeting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sederuntDạng gốc (base form)
  2. sederuntsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

act of sederuntdanh từBộ quy tắc của tòa án điều chỉnh thủ tục dân sự được Tòa án cấp dưới coi là luật thứ cấp

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsederunt“there were sitting”

Ví dụ

  • ' Burn's .
  • , , , , .

AI