Nghĩa chính
- Cuộc họp chính thức, đặc biệt là của cơ quan tư pháp hoặc giáo hộidanh từA formal meeting, especially of a judicial or ecclesiastical body.
- Những người có mặt tại một cuộc họp như vậydanh từThose people present at such a meeting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sederuntDạng gốc (base form)
- sederuntsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act of sederuntdanh từ | danh từ | Bộ quy tắc của tòa án điều chỉnh thủ tục dân sự được Tòa án cấp dưới coi là luật thứ cấp |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsederunt“there were sitting”
Ví dụ
- ' Burn's .
- , , , , .