Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
security principal
danh từ
(noun)
UK
/
s
ɪ
ˈ
k
j
ɔː
ɹ
ə
t
i
ˈ
p
ɹ
ɪ
n
.
s
ə
.
p
ə
l
/
US
/
s
ə
ˈ
k
j
ʊ
ɹ.
ɪ
t
i
ˈ
p
ɹ
ɪ
n
s
ə
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Chủ thể an toàn thông tin
danh từ
An entity capable of being authenticated by a computer system or network.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
security principal
Dạng gốc
(base form)
security principal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chủ thể an toàn thông tin
1
Chủ thể an toàn thông tin
1
Chủ thể an toàn thông tin