Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với security guarddanh từSynonym of security guard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- security officerDạng gốc (base form)
- security officersSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- guardđồng nghĩaCụm trang trọng hoặc chính thức dùng cho nhân viên bảo vệ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .