Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sectorially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xét về các lĩnh vực
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of sectors.
Nguồn gốc
(etymology)
sectorial
+
-ly
Ví dụ
It
put
welcome
new
emphasis
on
sectorially
targeted
training
for
low-income
workers
with
limited
skills
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sectorialmente
Theo ngành
AI
1
Xét về các lĩnh vực
1
Xét về các lĩnh vực
1
Xét về các lĩnh vực