Dịch

sectorially

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xét về các lĩnh vựctrạng từkhông so sánh (not comparable)In terms of sectors.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI