secondary storage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ nhớ không biến đổi của máy tính, bộ xử lý trung tâm không thể truy cập trực tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The nonvolatile memory of a computer, not directly accessible by the central processing unit.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa