Dịch

secondary storage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ nhớ không biến đổi của máy tính, bộ xử lý trung tâm không thể truy cập trực tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The nonvolatile memory of a computer, not directly accessible by the central processing unit.

Đồng nghĩa (synonym)

AI