Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
auxiliary storage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ trữ phụ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of secondary storage.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
secondary storage
AI
1
Bộ trữ phụ
1
Bộ trữ phụ
1
Bộ trữ phụ