Dịch

secondary modern

danh từ (noun)
US/ˈsɛkənˌdɛɹi ˈmɑ.dɚn/

Nghĩa chính

  1. Ở Anh, từ năm 1944 đến những năm 1970, có một trường trung học dành cho trẻ em trượt kỳ thi 11+danh từIn the UK, from 1944 to the 1970s, a secondary school for children who had failed the eleven plus examination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secondary modernDạng gốc (base form)
  2. secondary modernsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

secondary modern schooldanh từMột loại trường học dành cho những học sinh đã trượt kỳ thi 11+, tập trung vào các môn thực hành và dạy nghề hơn là các môn học thuật

AI