Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secondary colour
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
k
ə
n
ˌ
d
ɛɹ
i
ˈ
k
ʌ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Màu thứ cấp
danh từ
Any of three colours derived from mixing two primary colours.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
secondary colour
Dạng gốc
(base form)
secondary colour
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
color secundario
giống đực
Màu thứ cấp
AI
1
Màu thứ cấp
1
Màu thứ cấp
1
Màu thứ cấp