secessionism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ trương rút ra khỏi (tổ chức... ), chủ trương ly khaidanh từkhông đếm được (uncountable)The doctrine or policy of secession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secessionismDạng gốc (base form)
- secessionismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc secessionismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha