Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secessionalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với secessionist
danh từ
Synonym of secessionist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
secessionalist
Dạng gốc
(base form)
secessionalist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
secessionist
Nguồn gốc
(etymology)
secessional
+
-ist
AI
1
Đồng nghĩa với secessionist
1
Đồng nghĩa với secessionist
1
Đồng nghĩa với secessionist