Dịch

secessionalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với secessionistdanh từSynonym of secessionist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secessionalistDạng gốc (base form)
  2. secessionalistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI