Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secession war
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với secession
danh từ
Synonym of secession.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
secession war
Dạng gốc
(base form)
secession war
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
secession
AI
1
Đồng nghĩa với secession
1
Đồng nghĩa với secession
1
Đồng nghĩa với secession