Dịch

secession war

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với secessiondanh từSynonym of secession.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secession warDạng gốc (base form)
  2. secession warsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI