Dịch

secernment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình tiết lộ (bí mật)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of secerning (secreting).
  2. Sự tiết ra, cái gì đó được tiết radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)secretion, something secreted

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secernmentDạng gốc (base form)
  2. secernmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI