secernment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình tiết lộ (bí mật)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of secerning (secreting).
- Sự tiết ra, cái gì đó được tiết radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)secretion, something secreted
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secernmentDạng gốc (base form)
- secernmentsSố nhiều (plural)