Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seaweeded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao phủ bởi rong biển
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Covered in seaweed.
Nguồn gốc
(etymology)
seaweed
+
-ed
AI
1
Bao phủ bởi rong biển
1
Bao phủ bởi rong biển
1
Bao phủ bởi rong biển