Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seaweed marquetry
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
w
iː
d
ˈ
m
ɑː
k
ɪ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Loại đồ khảm với họa tiết cuộn phức tạp trên nền gỗ tương phản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kind of marquetry with elaborate scrollwork in contrasting woods.
AI
1
Loại đồ khảm với họa tiết cuộn phức tạp trên nền gỗ tương phản
1
Loại đồ khảm với họa tiết cuộn phức tạp trên nền gỗ tương phản
1
Loại đồ khảm với họa tiết cuộn phức tạp trên nền gỗ tương phản