Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seascapist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ sĩ vẽ tranh phong cảnh biển
danh từ
An artist who paints seascapes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seascapist
Dạng gốc
(base form)
seascapist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
seascape
+
-ist
AI
1
Nghệ sĩ vẽ tranh phong cảnh biển
1
Nghệ sĩ vẽ tranh phong cảnh biển
1
Nghệ sĩ vẽ tranh phong cảnh biển