Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
searing hot
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
s
ɪə
ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
h
ɒ
t
/
Nghĩa chính
1
Cực kỳ nóng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
extremely hot
AI
1
Cực kỳ nóng
1
Cực kỳ nóng
1
Cực kỳ nóng