Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
search the house
Nghĩa chính
1
Lục soát ngôi nhà
Ví dụ
Officers
searched
the
house
at
dawn
.
Cảnh sát đã lục soát ngôi nhà lúc bình minh.
Xuất hiện ở từ khác
search
kết hợp
lục soát ngôi nhà
AI
1
Lục soát ngôi nhà
1
Lục soát ngôi nhà
1
Lục soát ngôi nhà