Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
search the area
Nghĩa chính
1
Lục soát khu vực
Ví dụ
Police
searched
the
area
for
footprints
.
Cảnh sát đã lục soát khu vực để tìm dấu chân.
Xuất hiện ở từ khác
search
kết hợp
lục soát khu vực
AI
1
Lục soát khu vực
1
Lục soát khu vực
1
Lục soát khu vực