Dịch

seamlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự liền mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being seamless.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ” .. Erol , .

AI