Dịch

seam lace

danh từ (noun)
US/ˈsim ˈleɪs/

Nghĩa chính

  1. Loại ren được các nhà sản xuất xe ngựa sử dụng để che các đường nối và mépdanh từkhông đếm được (uncountable)A lace used by carriage makers to cover seams and edges.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI