Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seam lace
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
m
ˈ
l
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Loại ren được các nhà sản xuất xe ngựa sử dụng để che các đường nối và mép
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A lace used by carriage makers to cover seams and edges.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seaming lace
AI
1
Loại ren được các nhà sản xuất xe ngựa sử dụng để che các đường nối và mép
1
Loại ren được các nhà sản xuất xe ngựa sử dụng để che các đường nối và mép
1
Loại ren được các nhà sản xuất xe ngựa sử dụng để che các đường nối và mép