Dịch

sealing washer

danh từ (noun)
US/ˈsilɪŋ ˈwɑʃɚ/

Nghĩa chính

  1. Vòng đệm bằng cao su hoặc cao su tổng hợp, đôi khi có mặt sau bằng kim loại, thường được đặt trên dây buộc để ngăn nước di chuyển vào và xuyên qua lỗ dây buộcdanh từA rubber or neoprene washer, sometimes metal-backed, typically placed on a fastener to prevent water from migrating into and through the fastener hole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sealing washerDạng gốc (base form)
  2. sealing washersSố nhiều (plural)

AI