Dịch

seafloor

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với seabeddanh từSynonym of seabed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seafloorDạng gốc (base form)
  2. seafloorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

seafloor spreadingdanh từSự dịch chuyển ra ngoài của đáy biển từ các sống núi trung tâm dưới nước do kiến tạo mảng; nguyên nhân chính gây ra sự trôi dạt lục địa

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc seafloor

Ví dụ

  • .
  • , , . , , . , , .4 .
  • .

AI