seafloor
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với seabeddanh từSynonym of seabed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seafloorDạng gốc (base form)
- seafloorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seafloor spreadingdanh từ | danh từ | Sự dịch chuyển ra ngoài của đáy biển từ các sống núi trung tâm dưới nước do kiến tạo mảng; nguyên nhân chính gây ra sự trôi dạt lục địa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc seafloorTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , , . , , . , , .4 .
- .