Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea vomit
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
v
ɒ
m
ɪ
t
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
v
ɑ
m
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Didemnum vexillum, một loài động vật có vỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Didemnum vexillum, a species of tunicate.
AI
1
Didemnum vexillum
1
Didemnum vexillum
1
Didemnum vexillum